Bột đá CaCO3

Mã: SM Danh mục: Từ khóa:

Liên hệ

  • Quy cách: 50kg – 1 tấn – 1.25 tấn/ bao
  • Tiêu chuẩn: TCVN
Tải Catalog

Bột đá CaCO3

Phân tích hóa học Phương pháp thử Mã hàng Kích thước chuẩn
D50 D97
Calcium Carbonate (CaCo3) 98.5 % Min TCXD VN 312:2004 SM-A1 8±0,2 50±1
Iron Oxide (Fe2O3) 0.01 % Max TCXD VN 312:2007
Aluminum Oxide (Al2O3) 0.01 % Max TCXD VN 312:2006 SM-A2 3,8±0,2 28±1
Magnesium Oxide (Mgo) 0.02 % Max TCXD VN 312:2005
Silicon Oxide (SiO2) 0.03 % Max TCXD VN 312:2008 SM-A3 3,4±0,2 22±1
Tính chất vật lý
Độ trắng 97% Min Minolta Testing Machine SM-A4 3,0±0,2 20±1
Độ sáng 95% Min Minolta Testing Machine
Độ ẩm 0.2% Max Chemical Analysis Method SM-A5 2,7±0,2 17±1
Trọng lượng 2.7g/cm3
Bề mặt phủ 5.40 m2/g SM-A6 1,8±0,2 10±1
Mật độ phủ 1.20 g/cm3
Tiêu hao khi đốt 43.50% TCXD VN 312:2009 SM-A6+ 1,5±0,2 8±1
Độ cứng 3 Moh
pH Value 08-09 Chemical Analysis Method Special Customer
(SM-1T)
Độ thấm dầu 20g/100g Cac03 Max
Tráng phủ Acid 0,7÷0,9%

 

Đang cập nhật – Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ Hotline 1900 63 67 80

ĐÃ XEM GẦN ĐÂY

BÁO VIẾT VỀ CHÚNG TÔI

1900 63 67 80